india rubber

india rubber

An artist uses an india rubber to erase a pencil sketch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao su thiên nhiên: "india rubber" chỉ một loại vật liệu đàn hồi được lấy từ nhựa mủ của cây (đặc biệt các loài cây thuộc chi Hevea Ficus), có thể được lưu hóa chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.
    • Cục tẩy (cao su): Trong tiếng Anh thông dụng, "india rubber" còn được dùng để chỉ một cục tẩy làm từ cao su, dùng để xóa vết bút chì.
dụ sử dụng
  • Cao su thiên nhiên:

    • The factory processes india rubber into tires and hoses. (Nhà máy chế biến cao su thiên nhiên thành lốp xe ống dẫn.)
    • India rubber is known for its elasticity and durability. (Cao su thiên nhiên nổi tiếng độ đàn hồi độ bền của .)
  • Cục tẩy:

    • She used an india rubber to erase the mistake in her notebook. ( ấy dùng một cục tẩy cao su để xóa lỗi sai trong sổ tay của mình.)
    • This india rubber leaves no smudges on paper. (Cục tẩy cao su này không để lại vết bẩn trên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "India rubber band": dây thun (dây cao su nhỏ dùng để buộc đồ).

    • He wrapped the documents with an india rubber band. (Anh ấy buộc tài liệu bằng một sợi dây thun.)
  • "India rubber tree": cây cao su (cây lấy mủ để sản xuất cao su thiên nhiên).

    • The india rubber tree is native to the Amazon rainforest. (Cây cao su nguồn gốc từ rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber (n): cao su (dạng rút gọn, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).

    • Rubber is used to make gloves and balloons. (Cao su được dùng để làm găng tay bóng bay.)
  • India-rubber (adj): thuộc về hoặc làm từ cao su thiên nhiên.

    • The india-rubber ball bounced high. (Quả bóng cao su nảy cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Caoutchouc (n): cao su thiên nhiên (từ cổ, ít dùng).
  • Natural rubber (n): cao su tự nhiên (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub out: xóa (bằng tẩy).
    • He rubbed out the pencil marks with an india rubber. (Anh ấy xóa các vết bút chì bằng một cục tẩy cao su.)
Thành ngữ liên quan
  • To stretch like india rubber: co giãn như cao su (chỉ sự linh hoạt, dễ thay đổi).
    • The budget stretched like india rubber to cover all expenses. (Ngân sách co giãn như cao su để trang trải mọi chi phí.)